se désabonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Thôi đặt mua, thôi thuê bao: Hành động chấm dứt một đăng ký (abonnement) đã có trước đó, thường là đối với một dịch vụ định kỳ như tạp chí, báo, dịch vụ trực tuyến, kênh truyền hình, hoặc dịch vụ di động.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Je vais me désabonner de ce magazine. (Tôi sẽ thôi đặt mua tạp chí này.)
- Elle s'est désabonnée de sa chaîne de télévision par câble. (Cô ấy đã thôi thuê bao kênh truyền hình cáp của mình.)
- Beaucoup d'utilisateurs se désabonnent de ce service de streaming. (Nhiều người dùng đang thôi đăng ký dịch vụ phát trực tuyến này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se désabonner de quelque chose": thôi đăng ký cái gì đó.
- Il est facile de se désabonner de cette newsletter en un clic. (Rất dễ dàng để thôi đăng ký bản tin này chỉ với một cú nhấp chuột.)
"se désabonner d'un service": hủy dịch vụ.
- Pour éviter les frais, vous devez vous désabonner du service avant la fin de la période d'essai. (Để tránh phí, bạn phải hủy dịch vụ trước khi kết thúc thời gian dùng thử.)
Biến thể và từ gần giống
Désabonnement (danh từ giống đực): sự thôi đặt mua, sự hủy đăng ký.
- Le désabonnement est immédiat. (Việc hủy đăng ký có hiệu lực ngay lập tức.)
Abonner (s') (tự động từ): đặt mua, thuê bao, đăng ký (nghĩa trái ngược).
- Je me suis abonné à un journal quotidien. (Tôi đã đặt mua một tờ báo hàng ngày.)
Abonné, abonnée (danh từ): người đặt mua, người thuê bao, người đăng ký.
- Les abonnés reçoivent des avantages exclusifs. (Những người đăng ký nhận được các ưu đãi độc quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Résilier un abonnement: chấm dứt một đăng ký (cụm động từ, nhấn mạnh hành động hủy bỏ hợp đồng).
- Annuler un abonnement: hủy một đăng ký.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Pháp dưới dạng này. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "se désabonner de + danh từ").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se désabonner" một cách riêng biệt.)
tự động từ
- thôi đặt mua, thôi thuê bao